• Mazda2 sedan 1.5L
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 529.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          529.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ63.480.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng596.980.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda3 Sedan 1.5L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 659.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          659.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ79.080.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng742.580.000 VNĐ

      • Mazda3 Sedan 2.0L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 750.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          750.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng844.500.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda3 Hatchback 1.5L
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 689.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          689.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.680.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng776.180.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới 2018
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ107.880.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.011.380.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới 2018
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 999.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ119.880.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.123.380.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới 2018
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ122.280.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.145.780.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda6 2.0L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 819.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          819.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ98.280.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng921.780.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ107.880.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.011.380.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ122.280.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.145.780.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • BT-50 4WD MT 2.2L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2,198 cc
        148 HP/3,700 rpm
        375 Nm/1,500
        - 2,500 rpm

      • 655.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          655.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ78.600.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng738.100.000 VNĐ

      • BT-50 2WD AT 2.2L
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 679.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          679.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ81.480.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng764.980.000 VNĐ

      • BT-50 4WD AT 3.2L
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 3.2L

        197 Hp/ 3000 rpm
        470 Nm/1750
        - 2500 rpm

      • 829.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          829.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.480.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng932.980.000 VNĐ

      • BT-50 2WD ATH 2.2L (NEW)
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 729.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          729.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ87.480.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

          Phí đăng kiểm lưu hành VNĐ

          Phí biển số VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng820.980.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue